Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


CZK NIO
coinmill.com
20 35.15
50 87.85
100 175.70
200 351.45
500 878.60
1000 1757.15
2000 3514.35
5000 8785.85
10,000 17,571.75
20,000 35,143.50
50,000 87,858.75
100,000 175,717.45
200,000 351,434.95
500,000 878,587.35
1,000,000 1,757,174.70
2,000,000 3,514,349.35
5,000,000 8,785,873.40
CZK tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
NIO CZK
coinmill.com
20.00 11
50.00 28
100.00 57
200.00 114
500.00 285
1000.00 569
2000.00 1138
5000.00 2845
10,000.00 5691
20,000.00 11,382
50,000.00 28,455
100,000.00 56,910
200,000.00 113,819
500,000.00 284,548
1,000,000.00 569,095
2,000,000.00 1,138,191
5,000,000.00 2,845,477
NIO tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ