Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


CZK NIO
coinmill.com
20 33.60
50 83.95
100 167.90
200 335.80
500 839.50
1000 1678.95
2000 3357.90
5000 8394.75
10,000 16,789.55
20,000 33,579.05
50,000 83,947.65
100,000 167,895.35
200,000 335,790.70
500,000 839,476.70
1,000,000 1,678,953.45
2,000,000 3,357,906.85
5,000,000 8,394,767.15
CZK tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026
NIO CZK
coinmill.com
20.00 12
50.00 30
100.00 60
200.00 119
500.00 298
1000.00 596
2000.00 1191
5000.00 2978
10,000.00 5956
20,000.00 11,912
50,000.00 29,780
100,000.00 59,561
200,000.00 119,122
500,000.00 297,805
1,000,000.00 595,609
2,000,000.00 1,191,218
5,000,000.00 2,978,046
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ