Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


CZK NPR
coinmill.com
20 144.40
50 360.95
100 721.95
200 1443.90
500 3609.75
1000 7219.50
2000 14,438.95
5000 36,097.40
10,000 72,194.75
20,000 144,389.55
50,000 360,973.85
100,000 721,947.70
200,000 1,443,895.40
500,000 3,609,738.50
1,000,000 7,219,477.00
2,000,000 14,438,953.95
5,000,000 36,097,384.95
CZK tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
NPR CZK
coinmill.com
100.00 14
200.00 28
500.00 69
1000.00 139
2000.00 277
5000.00 693
10,000.00 1385
20,000.00 2770
50,000.00 6926
100,000.00 13,851
200,000.00 27,703
500,000.00 69,257
1,000,000.00 138,514
2,000,000.00 277,028
5,000,000.00 692,571
10,000,000.00 1,385,142
20,000,000.00 2,770,284
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ