Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


CZK NPR
coinmill.com
20 123.80
50 309.50
100 619.00
200 1238.05
500 3095.10
1000 6190.15
2000 12,380.30
5000 30,950.80
10,000 61,901.60
20,000 123,803.15
50,000 309,507.90
100,000 619,015.75
200,000 1,238,031.55
500,000 3,095,078.85
1,000,000 6,190,157.65
2,000,000 12,380,315.30
5,000,000 30,950,788.30
CZK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
NPR CZK
coinmill.com
100.00 16
200.00 32
500.00 81
1000.00 162
2000.00 323
5000.00 808
10,000.00 1615
20,000.00 3231
50,000.00 8077
100,000.00 16,155
200,000.00 32,309
500,000.00 80,773
1,000,000.00 161,547
2,000,000.00 323,094
5,000,000.00 807,734
10,000,000.00 1,615,468
20,000,000.00 3,230,935
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ