Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


CZK NPR
coinmill.com
20 138.65
50 346.65
100 693.35
200 1386.65
500 3466.65
1000 6933.25
2000 13,866.55
5000 34,666.35
10,000 69,332.65
20,000 138,665.30
50,000 346,663.25
100,000 693,326.55
200,000 1,386,653.05
500,000 3,466,632.65
1,000,000 6,933,265.30
2,000,000 13,866,530.60
5,000,000 34,666,326.55
CZK tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NPR CZK
coinmill.com
100.00 14
200.00 29
500.00 72
1000.00 144
2000.00 288
5000.00 721
10,000.00 1442
20,000.00 2885
50,000.00 7212
100,000.00 14,423
200,000.00 28,846
500,000.00 72,116
1,000,000.00 144,232
2,000,000.00 288,464
5,000,000.00 721,161
10,000,000.00 1,442,322
20,000,000.00 2,884,644
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ