Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CZK NVC
coinmill.com
20 2.98112
50 7.45279
100 14.90558
200 29.81117
500 74.52792
1000 149.05583
2000 298.11167
5000 745.27917
10,000 1490.55834
20,000 2981.11669
50,000 7452.79172
100,000 14,905.58343
200,000 29,811.16686
500,000 74,527.91716
1,000,000 149,055.83431
2,000,000 298,111.66863
5,000,000 745,279.17156
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
NVC CZK
coinmill.com
2.00000 13
5.00000 34
10.00000 67
20.00000 134
50.00000 335
100.00000 671
200.00000 1342
500.00000 3354
1000.00000 6709
2000.00000 13,418
5000.00000 33,544
10,000.00000 67,089
20,000.00000 134,178
50,000.00000 335,445
100,000.00000 670,890
200,000.00000 1,341,779
500,000.00000 3,354,448
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ