Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CZK NVC
coinmill.com
20 3.19080
50 7.97701
100 15.95401
200 31.90802
500 79.77005
1000 159.54010
2000 319.08021
5000 797.70052
10,000 1595.40105
20,000 3190.80209
50,000 7977.00523
100,000 15,954.01047
200,000 31,908.02094
500,000 79,770.05235
1,000,000 159,540.10470
2,000,000 319,080.20939
5,000,000 797,700.52348
CZK tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
NVC CZK
coinmill.com
2.00000 13
5.00000 31
10.00000 63
20.00000 125
50.00000 313
100.00000 627
200.00000 1254
500.00000 3134
1000.00000 6268
2000.00000 12,536
5000.00000 31,340
10,000.00000 62,680
20,000.00000 125,360
50,000.00000 313,401
100,000.00000 626,802
200,000.00000 1,253,603
500,000.00000 3,134,008
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ