Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CZK NVC
coinmill.com
20 3.19793
50 7.99483
100 15.98967
200 31.97933
500 79.94833
1000 159.89667
2000 319.79333
5000 799.48333
10,000 1598.96666
20,000 3197.93332
50,000 7994.83329
100,000 15,989.66659
200,000 31,979.33318
500,000 79,948.33294
1,000,000 159,896.66589
2,000,000 319,793.33177
5,000,000 799,483.32944
CZK tỷ lệ
3 tháng Năm 2026
NVC CZK
coinmill.com
2.00000 13
5.00000 31
10.00000 63
20.00000 125
50.00000 313
100.00000 625
200.00000 1251
500.00000 3127
1000.00000 6254
2000.00000 12,508
5000.00000 31,270
10,000.00000 62,540
20,000.00000 125,081
50,000.00000 312,702
100,000.00000 625,404
200,000.00000 1,250,808
500,000.00000 3,127,020
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ