Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CZK NVC
coinmill.com
20 3.18811
50 7.97026
100 15.94053
200 31.88105
500 79.70263
1000 159.40525
2000 318.81050
5000 797.02626
10,000 1594.05251
20,000 3188.10503
50,000 7970.26257
100,000 15,940.52514
200,000 31,881.05029
500,000 79,702.62571
1,000,000 159,405.25143
2,000,000 318,810.50285
5,000,000 797,026.25713
CZK tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC CZK
coinmill.com
2.00000 13
5.00000 31
10.00000 63
20.00000 125
50.00000 314
100.00000 627
200.00000 1255
500.00000 3137
1000.00000 6273
2000.00000 12,547
5000.00000 31,367
10,000.00000 62,733
20,000.00000 125,466
50,000.00000 313,666
100,000.00000 627,332
200,000.00000 1,254,664
500,000.00000 3,136,660
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ