Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CZK NVC
coinmill.com
20 3.16262
50 7.90656
100 15.81312
200 31.62625
500 79.06562
1000 158.13123
2000 316.26246
5000 790.65615
10,000 1581.31231
20,000 3162.62462
50,000 7906.56154
100,000 15,813.12309
200,000 31,626.24617
500,000 79,065.61543
1,000,000 158,131.23087
2,000,000 316,262.46173
5,000,000 790,656.15433
CZK tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
NVC CZK
coinmill.com
2.00000 13
5.00000 32
10.00000 63
20.00000 126
50.00000 316
100.00000 632
200.00000 1265
500.00000 3162
1000.00000 6324
2000.00000 12,648
5000.00000 31,619
10,000.00000 63,239
20,000.00000 126,477
50,000.00000 316,193
100,000.00000 632,386
200,000.00000 1,264,772
500,000.00000 3,161,931
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ