Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CZK NVC
coinmill.com
20 3.09050
50 7.72625
100 15.45249
200 30.90499
500 77.26247
1000 154.52493
2000 309.04987
5000 772.62467
10,000 1545.24934
20,000 3090.49869
50,000 7726.24672
100,000 15,452.49344
200,000 30,904.98688
500,000 77,262.46721
1,000,000 154,524.93442
2,000,000 309,049.86883
5,000,000 772,624.67208
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NVC CZK
coinmill.com
2.00000 13
5.00000 32
10.00000 65
20.00000 129
50.00000 324
100.00000 647
200.00000 1294
500.00000 3236
1000.00000 6471
2000.00000 12,943
5000.00000 32,357
10,000.00000 64,714
20,000.00000 129,429
50,000.00000 323,572
100,000.00000 647,145
200,000.00000 1,294,289
500,000.00000 3,235,724
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ