Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


CZK PHP
coinmill.com
20 57.17
50 142.91
100 285.83
200 571.65
500 1429.13
1000 2858.27
2000 5716.54
5000 14,291.34
10,000 28,582.69
20,000 57,165.37
50,000 142,913.43
100,000 285,826.86
200,000 571,653.72
500,000 1,429,134.30
1,000,000 2,858,268.60
2,000,000 5,716,537.21
5,000,000 14,291,343.02
CZK tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
PHP CZK
coinmill.com
50.00 17
100.00 35
200.00 70
500.00 175
1000.00 350
2000.00 700
5000.00 1749
10,000.00 3499
20,000.00 6997
50,000.00 17,493
100,000.00 34,986
200,000.00 69,972
500,000.00 174,931
1,000,000.00 349,862
2,000,000.00 699,724
5,000,000.00 1,749,311
10,000,000.00 3,498,622
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ