Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


CZK PHP
coinmill.com
20 57.23
50 143.07
100 286.14
200 572.27
500 1430.69
1000 2861.37
2000 5722.75
5000 14,306.87
10,000 28,613.75
20,000 57,227.49
50,000 143,068.73
100,000 286,137.46
200,000 572,274.92
500,000 1,430,687.29
1,000,000 2,861,374.58
2,000,000 5,722,749.17
5,000,000 14,306,872.92
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
PHP CZK
coinmill.com
50.00 17
100.00 35
200.00 70
500.00 175
1000.00 349
2000.00 699
5000.00 1747
10,000.00 3495
20,000.00 6990
50,000.00 17,474
100,000.00 34,948
200,000.00 69,896
500,000.00 174,741
1,000,000.00 349,482
2,000,000.00 698,965
5,000,000.00 1,747,412
10,000,000.00 3,494,824
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ