Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


CZK PHP
coinmill.com
20 58.86
50 147.14
100 294.29
200 588.58
500 1471.45
1000 2942.90
2000 5885.80
5000 14,714.50
10,000 29,428.99
20,000 58,857.99
50,000 147,144.97
100,000 294,289.94
200,000 588,579.88
500,000 1,471,449.70
1,000,000 2,942,899.41
2,000,000 5,885,798.81
5,000,000 14,714,497.03
CZK tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
PHP CZK
coinmill.com
50.00 17
100.00 34
200.00 68
500.00 170
1000.00 340
2000.00 680
5000.00 1699
10,000.00 3398
20,000.00 6796
50,000.00 16,990
100,000.00 33,980
200,000.00 67,960
500,000.00 169,900
1,000,000.00 339,801
2,000,000.00 679,602
5,000,000.00 1,699,005
10,000,000.00 3,398,009
PHP tỷ lệ
16 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ