Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


CZK PKR
coinmill.com
20 266.28
50 665.69
100 1331.38
200 2662.75
500 6656.88
1000 13,313.77
2000 26,627.53
5000 66,568.83
10,000 133,137.66
20,000 266,275.33
50,000 665,688.32
100,000 1,331,376.65
200,000 2,662,753.30
500,000 6,656,883.25
1,000,000 13,313,766.49
2,000,000 26,627,532.98
5,000,000 66,568,832.45
CZK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
PKR CZK
coinmill.com
200.00 15
500.00 38
1000.00 75
2000.00 150
5000.00 376
10,000.00 751
20,000.00 1502
50,000.00 3756
100,000.00 7511
200,000.00 15,022
500,000.00 37,555
1,000,000.00 75,110
2,000,000.00 150,220
5,000,000.00 375,551
10,000,000.00 751,102
20,000,000.00 1,502,205
50,000,000.00 3,755,511
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ