Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


CZK PKR
coinmill.com
20 263.60
50 659.00
100 1318.01
200 2636.01
500 6590.03
1000 13,180.05
2000 26,360.10
5000 65,900.25
10,000 131,800.51
20,000 263,601.02
50,000 659,002.54
100,000 1,318,005.09
200,000 2,636,010.18
500,000 6,590,025.44
1,000,000 13,180,050.88
2,000,000 26,360,101.76
5,000,000 65,900,254.39
CZK tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
PKR CZK
coinmill.com
200.00 15
500.00 38
1000.00 76
2000.00 152
5000.00 379
10,000.00 759
20,000.00 1517
50,000.00 3794
100,000.00 7587
200,000.00 15,174
500,000.00 37,936
1,000,000.00 75,872
2,000,000.00 151,744
5,000,000.00 379,361
10,000,000.00 758,722
20,000,000.00 1,517,445
50,000,000.00 3,793,612
PKR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ