Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


CZK RWF
coinmill.com
20 1044
50 2610
100 5221
200 10,441
500 26,103
1000 52,207
2000 104,413
5000 261,033
10,000 522,067
20,000 1,044,134
50,000 2,610,334
100,000 5,220,668
200,000 10,441,337
500,000 26,103,342
1,000,000 52,206,685
2,000,000 104,413,370
5,000,000 261,033,424
CZK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
RWF CZK
coinmill.com
1000 19
2000 38
5000 96
10,000 192
20,000 383
50,000 958
100,000 1915
200,000 3831
500,000 9577
1,000,000 19,155
2,000,000 38,309
5,000,000 95,773
10,000,000 191,546
20,000,000 383,093
50,000,000 957,732
100,000,000 1,915,464
200,000,000 3,830,927
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ