Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 3 chữ số có nghĩa.


CZK SHP
coinmill.com
20 0.76
50 1.89
100 3.78
200 7.56
500 18.89
1000 37.79
2000 75.58
5000 188.95
10,000 377.90
20,000 755.80
50,000 1889.49
100,000 3778.98
200,000 7557.96
500,000 18,894.91
1,000,000 37,789.82
2,000,000 75,579.64
5,000,000 188,949.09
CZK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
SHP CZK
coinmill.com
0.50 13
1.00 26
2.00 53
5.00 132
10.00 265
20.00 529
50.00 1323
100.00 2646
200.00 5292
500.00 13,231
1000.00 26,462
2000.00 52,924
5000.00 132,311
10,000.00 264,622
20,000.00 529,243
50,000.00 1,323,108
100,000.00 2,646,215
SHP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ