Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Bảng Saint Helena được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saint Helena Pounds hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 3 chữ số có nghĩa.


CZK SHP
coinmill.com
20 0.70
50 1.75
100 3.49
200 6.99
500 17.47
1000 34.95
2000 69.90
5000 174.74
10,000 349.48
20,000 698.97
50,000 1747.42
100,000 3494.84
200,000 6989.69
500,000 17,474.22
1,000,000 34,948.45
2,000,000 69,896.89
5,000,000 174,742.23
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
SHP CZK
coinmill.com
0.50 14
1.00 29
2.00 57
5.00 143
10.00 286
20.00 572
50.00 1431
100.00 2861
200.00 5723
500.00 14,307
1000.00 28,614
2000.00 57,227
5000.00 143,068
10,000.00 286,136
20,000.00 572,272
50,000.00 1,430,679
100,000.00 2,861,358
SHP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ