El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Cuaron Séc (CZK) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


CZK SVC
coinmill.com
20 8.05
50 20.05
100 40.15
200 80.30
500 200.75
1000 401.45
2000 802.95
5000 2007.35
10,000 4014.70
20,000 8029.35
50,000 20,073.40
100,000 40,146.80
200,000 80,293.60
500,000 200,734.00
1,000,000 401,468.00
2,000,000 802,936.00
5,000,000 2,007,339.95
CZK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SVC CZK
coinmill.com
5.00 12
10.00 25
20.00 50
50.00 125
100.00 249
200.00 498
500.00 1245
1000.00 2491
2000.00 4982
5000.00 12,454
10,000.00 24,909
20,000.00 49,817
50,000.00 124,543
100,000.00 249,086
200,000.00 498,172
500,000.00 1,245,429
1,000,000.00 2,490,859
SVC tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ