Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


CZK SYP
coinmill.com
20 112.50
50 281.00
100 562.00
200 1123.75
500 2809.75
1000 5619.25
2000 11,238.50
5000 28,096.50
10,000 56,192.75
20,000 112,385.75
50,000 280,964.25
100,000 561,928.75
200,000 1,123,857.50
500,000 2,809,643.50
1,000,000 5,619,287.00
2,000,000 11,238,573.75
5,000,000 28,096,434.50
CZK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SYP CZK
coinmill.com
100.00 18
200.00 36
500.00 89
1000.00 178
2000.00 356
5000.00 890
10,000.00 1780
20,000.00 3559
50,000.00 8898
100,000.00 17,796
200,000.00 35,592
500,000.00 88,979
1,000,000.00 177,959
2,000,000.00 355,917
5,000,000.00 889,793
10,000,000.00 1,779,585
20,000,000.00 3,559,170
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ