Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


CZK SYP
coinmill.com
20 2305.50
50 5763.75
100 11,527.75
200 23,055.50
500 57,638.75
1000 115,277.50
2000 230,554.75
5000 576,387.25
10,000 1,152,774.25
20,000 2,305,548.50
50,000 5,763,871.25
100,000 11,527,742.50
200,000 23,055,485.25
500,000 57,638,713.00
1,000,000 115,277,425.75
2,000,000 230,554,851.50
5,000,000 576,387,129.00
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
SYP CZK
coinmill.com
2000.00 17
5000.00 43
10,000.00 87
20,000.00 173
50,000.00 434
100,000.00 867
200,000.00 1735
500,000.00 4337
1,000,000.00 8675
2,000,000.00 17,349
5,000,000.00 43,374
10,000,000.00 86,747
20,000,000.00 173,495
50,000,000.00 433,736
100,000,000.00 867,473
200,000,000.00 1,734,945
500,000,000.00 4,337,363
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ