Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


CZK SYP
coinmill.com
20 0.00
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.25
1000 0.50
2000 0.75
5000 2.00
10,000 4.00
20,000 7.75
50,000 19.50
100,000 39.00
200,000 78.25
500,000 195.50
1,000,000 391.00
2,000,000 781.75
5,000,000 1954.50
CZK tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
SYP CZK
coinmill.com
0.00 13
0.00 26
0.00 51
0.00 128
0.00 256
0.25 512
0.50 1279
1.00 2558
2.00 5116
5.00 12,791
10.00 25,582
20.00 51,164
50.00 127,911
100.00 255,822
200.00 511,645
500.00 1,279,112
1000.00 2,558,225
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ