Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


CZK TJS
coinmill.com
20 9.80
50 24.45
100 48.90
200 97.75
500 244.40
1000 488.85
2000 977.65
5000 2444.15
10,000 4888.30
20,000 9776.60
50,000 24,441.50
100,000 48,883.00
200,000 97,765.95
500,000 244,414.95
1,000,000 488,829.85
2,000,000 977,659.70
5,000,000 2,444,149.30
CZK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TJS CZK
coinmill.com
10.00 20
20.00 41
50.00 102
100.00 205
200.00 409
500.00 1023
1000.00 2046
2000.00 4091
5000.00 10,229
10,000.00 20,457
20,000.00 40,914
50,000.00 102,285
100,000.00 204,570
200,000.00 409,140
500,000.00 1,022,851
1,000,000.00 2,045,702
2,000,000.00 4,091,403
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ