Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 4 chữ số có nghĩa.


CZK TJS
coinmill.com
20 8.50
50 21.20
100 42.40
200 84.80
500 212.05
1000 424.10
2000 848.15
5000 2120.40
10,000 4240.80
20,000 8481.55
50,000 21,203.95
100,000 42,407.85
200,000 84,815.70
500,000 212,039.25
1,000,000 424,078.55
2,000,000 848,157.05
5,000,000 2,120,392.65
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
TJS CZK
coinmill.com
5.00 12
10.00 24
20.00 47
50.00 118
100.00 236
200.00 472
500.00 1179
1000.00 2358
2000.00 4716
5000.00 11,790
10,000.00 23,581
20,000.00 47,161
50,000.00 117,903
100,000.00 235,805
200,000.00 471,611
500,000.00 1,179,027
1,000,000.00 2,358,054
TJS tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ