Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


CZK TJS
coinmill.com
20 0.10
50 0.25
100 0.50
200 1.05
500 2.55
1000 5.15
2000 10.30
5000 25.75
10,000 51.50
20,000 103.00
50,000 257.45
100,000 514.90
200,000 1029.80
500,000 2574.50
1,000,000 5149.05
2,000,000 10,298.05
5,000,000 25,745.15
CZK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TJS CZK
coinmill.com
0.10 19
0.20 39
0.50 97
1.00 194
2.00 388
5.00 971
10.00 1942
20.00 3884
50.00 9711
100.00 19,421
200.00 38,842
500.00 97,106
1000.00 194,211
2000.00 388,423
5000.00 971,057
10,000.00 1,942,114
20,000.00 3,884,227
TJS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ