Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


CZK TJS
coinmill.com
20 10.30
50 25.75
100 51.55
200 103.05
500 257.65
1000 515.30
2000 1030.65
5000 2576.55
10,000 5153.15
20,000 10,306.25
50,000 25,765.65
100,000 51,531.25
200,000 103,062.55
500,000 257,656.30
1,000,000 515,312.65
2,000,000 1,030,625.30
5,000,000 2,576,563.20
CZK tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
TJS CZK
coinmill.com
10.00 19
20.00 39
50.00 97
100.00 194
200.00 388
500.00 970
1000.00 1941
2000.00 3881
5000.00 9703
10,000.00 19,406
20,000.00 38,811
50,000.00 97,028
100,000.00 194,057
200,000.00 388,114
500,000.00 970,285
1,000,000.00 1,940,570
2,000,000.00 3,881,139
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ