Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


CZK TJS
coinmill.com
20 10.40
50 26.00
100 52.05
200 104.05
500 260.15
1000 520.35
2000 1040.65
5000 2601.65
10,000 5203.25
20,000 10,406.55
50,000 26,016.35
100,000 52,032.75
200,000 104,065.45
500,000 260,163.65
1,000,000 520,327.35
2,000,000 1,040,654.65
5,000,000 2,601,636.65
CZK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
TJS CZK
coinmill.com
10.00 19
20.00 38
50.00 96
100.00 192
200.00 384
500.00 961
1000.00 1922
2000.00 3844
5000.00 9609
10,000.00 19,219
20,000.00 38,437
50,000.00 96,093
100,000.00 192,187
200,000.00 384,373
500,000.00 960,934
1,000,000.00 1,921,867
2,000,000.00 3,843,734
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ