Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CZK UAH
coinmill.com
20 34.41
50 86.04
100 172.07
200 344.15
500 860.37
1000 1720.75
2000 3441.49
5000 8603.73
10,000 17,207.46
20,000 34,414.93
50,000 86,037.32
100,000 172,074.65
200,000 344,149.30
500,000 860,373.24
1,000,000 1,720,746.48
2,000,000 3,441,492.96
5,000,000 8,603,732.40
CZK tỷ lệ
5 tháng Năm 2026
UAH CZK
coinmill.com
20.00 12
50.00 29
100.00 58
200.00 116
500.00 291
1000.00 581
2000.00 1162
5000.00 2906
10,000.00 5811
20,000.00 11,623
50,000.00 29,057
100,000.00 58,114
200,000.00 116,229
500,000.00 290,572
1,000,000.00 581,143
2,000,000.00 1,162,286
5,000,000.00 2,905,716
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ