Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


CZK UYU
coinmill.com
20 37.9
50 94.9
100 189.7
200 379.5
500 948.7
1000 1897.4
2000 3794.9
5000 9487.2
10,000 18,974.5
20,000 37,949.0
50,000 94,872.4
100,000 189,744.8
200,000 379,489.7
500,000 948,724.2
1,000,000 1,897,448.3
2,000,000 3,794,896.7
5,000,000 9,487,241.7
CZK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
UYU CZK
coinmill.com
20.0 11
50.0 26
100.0 53
200.0 105
500.0 264
1000.0 527
2000.0 1054
5000.0 2635
10,000.0 5270
20,000.0 10,540
50,000.0 26,351
100,000.0 52,702
200,000.0 105,405
500,000.0 263,512
1,000,000.0 527,024
2,000,000.0 1,054,047
5,000,000.0 2,635,118
UYU tỷ lệ
28 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ