Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


CZK UYU
coinmill.com
20 37.2
50 93.0
100 185.9
200 371.8
500 929.5
1000 1859.0
2000 3718.1
5000 9295.2
10,000 18,590.5
20,000 37,181.0
50,000 92,952.4
100,000 185,904.9
200,000 371,809.7
500,000 929,524.3
1,000,000 1,859,048.7
2,000,000 3,718,097.4
5,000,000 9,295,243.4
CZK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
UYU CZK
coinmill.com
50.0 27
100.0 54
200.0 108
500.0 269
1000.0 538
2000.0 1076
5000.0 2690
10,000.0 5379
20,000.0 10,758
50,000.0 26,895
100,000.0 53,791
200,000.0 107,582
500,000.0 268,955
1,000,000.0 537,910
2,000,000.0 1,075,819
5,000,000.0 2,689,548
10,000,000.0 5,379,095
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ