Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


CZK UYU
coinmill.com
20 37.8
50 94.6
100 189.1
200 378.2
500 945.5
1000 1891.0
2000 3782.0
5000 9455.0
10,000 18,910.1
20,000 37,820.1
50,000 94,550.3
100,000 189,100.6
200,000 378,201.3
500,000 945,503.1
1,000,000 1,891,006.3
2,000,000 3,782,012.5
5,000,000 9,455,031.4
CZK tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
UYU CZK
coinmill.com
50.0 26
100.0 53
200.0 106
500.0 264
1000.0 529
2000.0 1058
5000.0 2644
10,000.0 5288
20,000.0 10,576
50,000.0 26,441
100,000.0 52,882
200,000.0 105,764
500,000.0 264,409
1,000,000.0 528,819
2,000,000.0 1,057,638
5,000,000.0 2,644,095
10,000,000.0 5,288,190
UYU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ