Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CZK VEF
coinmill.com
20 235,308
50 588,269
100 1,176,538
200 2,353,076
500 5,882,691
1000 11,765,382
2000 23,530,764
5000 58,826,910
10,000 117,653,819
20,000 235,307,639
50,000 588,269,097
100,000 1,176,538,194
200,000 2,353,076,389
500,000 5,882,690,972
1,000,000 11,765,381,944
2,000,000 23,530,763,889
5,000,000 58,826,909,722
CZK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VEF CZK
coinmill.com
200,000 17
500,000 42
1,000,000 85
2,000,000 170
5,000,000 425
10,000,000 850
20,000,000 1700
50,000,000 4250
100,000,000 8500
200,000,000 16,999
500,000,000 42,498
1,000,000,000 84,995
2,000,000,000 169,990
5,000,000,000 424,976
10,000,000,000 849,951
20,000,000,000 1,699,902
50,000,000,000 4,249,756
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ