Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CZK XAU
coinmill.com
20 0.000
50 0.001
100 0.002
200 0.005
500 0.012
1000 0.023
2000 0.047
5000 0.117
10,000 0.234
20,000 0.468
50,000 1.170
100,000 2.340
200,000 4.680
500,000 11.699
1,000,000 23.398
2,000,000 46.795
5,000,000 116.988
CZK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XAU CZK
coinmill.com
0.001 21
0.001 43
0.002 85
0.005 214
0.010 427
0.020 855
0.050 2137
0.100 4274
0.200 8548
0.500 21,370
1.000 42,739
2.000 85,479
5.000 213,697
10.000 427,394
20.000 854,787
50.000 2,136,968
100.000 4,273,936
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ