Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


CZK XCD
coinmill.com
20 2.56
50 6.40
100 12.80
200 25.61
500 64.02
1000 128.04
2000 256.09
5000 640.22
10,000 1280.43
20,000 2560.87
50,000 6402.17
100,000 12,804.33
200,000 25,608.67
500,000 64,021.67
1,000,000 128,043.33
2,000,000 256,086.67
5,000,000 640,216.67
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
XCD CZK
coinmill.com
2.00 16
5.00 39
10.00 78
20.00 156
50.00 390
100.00 781
200.00 1562
500.00 3905
1000.00 7810
2000.00 15,620
5000.00 39,049
10,000.00 78,099
20,000.00 156,197
50,000.00 390,493
100,000.00 780,986
200,000.00 1,561,971
500,000.00 3,904,928
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ