Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


CZK XCD
coinmill.com
20 2.43
50 6.08
100 12.15
200 24.30
500 60.75
1000 121.51
2000 243.01
5000 607.53
10,000 1215.07
20,000 2430.13
50,000 6075.33
100,000 12,150.67
200,000 24,301.33
500,000 60,753.33
1,000,000 121,506.67
2,000,000 243,013.33
5,000,000 607,533.33
CZK tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
XCD CZK
coinmill.com
2.00 16
5.00 41
10.00 82
20.00 165
50.00 412
100.00 823
200.00 1646
500.00 4115
1000.00 8230
2000.00 16,460
5000.00 41,150
10,000.00 82,300
20,000.00 164,600
50,000.00 411,500
100,000.00 823,000
200,000.00 1,646,000
500,000.00 4,115,001
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ