Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 3 chữ số có nghĩa.


CZK XCP
coinmill.com
20 0.14
50 0.35
100 0.70
200 1.41
500 3.52
1000 7.04
2000 14.08
5000 35.21
10,000 70.42
20,000 140.85
50,000 352.12
100,000 704.24
200,000 1408.47
500,000 3521.18
1,000,000 7042.35
2,000,000 14,084.71
5,000,000 35,211.77
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XCP CZK
coinmill.com
0.10 14
0.20 28
0.50 71
1.00 142
2.00 284
5.00 710
10.00 1420
20.00 2840
50.00 7100
100.00 14,200
200.00 28,400
500.00 70,999
1000.00 141,998
2000.00 283,996
5000.00 709,990
10,000.00 1,419,980
20,000.00 2,839,959
XCP tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ