Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The NEM là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CZK XEM
coinmill.com
20 25.001
50 62.503
100 125.007
200 250.014
500 625.035
1000 1250.070
2000 2500.139
5000 6250.348
10,000 12,500.696
20,000 25,001.392
50,000 62,503.481
100,000 125,006.961
200,000 250,013.922
500,000 625,034.806
1,000,000 1,250,069.612
2,000,000 2,500,139.224
5,000,000 6,250,348.060
CZK tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
XEM CZK
coinmill.com
20.000 16
50.000 40
100.000 80
200.000 160
500.000 400
1000.000 800
2000.000 1600
5000.000 4000
10,000.000 8000
20,000.000 15,999
50,000.000 39,998
100,000.000 79,996
200,000.000 159,991
500,000.000 399,978
1,000,000.000 799,955
2,000,000.000 1,599,911
5,000,000.000 3,999,777
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ