Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The NEM là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CZK XEM
coinmill.com
20 24.329
50 60.821
100 121.643
200 243.285
500 608.213
1000 1216.427
2000 2432.854
5000 6082.134
10,000 12,164.268
20,000 24,328.536
50,000 60,821.341
100,000 121,642.682
200,000 243,285.364
500,000 608,213.409
1,000,000 1,216,426.819
2,000,000 2,432,853.637
5,000,000 6,082,134.093
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XEM CZK
coinmill.com
20.000 16
50.000 41
100.000 82
200.000 164
500.000 411
1000.000 822
2000.000 1644
5000.000 4110
10,000.000 8221
20,000.000 16,442
50,000.000 41,104
100,000.000 82,208
200,000.000 164,416
500,000.000 411,040
1,000,000.000 822,080
2,000,000.000 1,644,160
5,000,000.000 4,110,399
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ