Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The NEM là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CZK XEM
coinmill.com
20 23.839
50 59.598
100 119.197
200 238.394
500 595.984
1000 1191.968
2000 2383.935
5000 5959.838
10,000 11,919.675
20,000 23,839.350
50,000 59,598.376
100,000 119,196.751
200,000 238,393.502
500,000 595,983.756
1,000,000 1,191,967.511
2,000,000 2,383,935.022
5,000,000 5,959,837.556
CZK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM CZK
coinmill.com
20.000 17
50.000 42
100.000 84
200.000 168
500.000 419
1000.000 839
2000.000 1678
5000.000 4195
10,000.000 8389
20,000.000 16,779
50,000.000 41,947
100,000.000 83,895
200,000.000 167,790
500,000.000 419,475
1,000,000.000 838,949
2,000,000.000 1,677,898
5,000,000.000 4,194,745
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ