Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The NEM là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CZK XEM
coinmill.com
20 25.195
50 62.987
100 125.974
200 251.948
500 629.871
1000 1259.742
2000 2519.485
5000 6298.712
10,000 12,597.425
20,000 25,194.850
50,000 62,987.125
100,000 125,974.250
200,000 251,948.500
500,000 629,871.250
1,000,000 1,259,742.500
2,000,000 2,519,485.000
5,000,000 6,298,712.499
CZK tỷ lệ
27 tháng Tư 2026
XEM CZK
coinmill.com
20.000 16
50.000 40
100.000 79
200.000 159
500.000 397
1000.000 794
2000.000 1588
5000.000 3969
10,000.000 7938
20,000.000 15,876
50,000.000 39,691
100,000.000 79,381
200,000.000 158,763
500,000.000 396,907
1,000,000.000 793,813
2,000,000.000 1,587,626
5,000,000.000 3,969,065
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ