Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


CZK XPD
coinmill.com
20 0.001
50 0.002
100 0.005
200 0.009
500 0.023
1000 0.047
2000 0.093
5000 0.233
10,000 0.466
20,000 0.932
50,000 2.330
100,000 4.661
200,000 9.322
500,000 23.305
1,000,000 46.609
2,000,000 93.219
5,000,000 233.046
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XPD CZK
coinmill.com
0.001 21
0.002 43
0.005 107
0.010 215
0.020 429
0.050 1073
0.100 2145
0.200 4291
0.500 10,727
1.000 21,455
2.000 42,910
5.000 107,275
10.000 214,550
20.000 429,099
50.000 1,072,748
100.000 2,145,497
200.000 4,290,994
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ