Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


CZK XPD
coinmill.com
20 0.001
50 0.002
100 0.005
200 0.010
500 0.025
1000 0.050
2000 0.099
5000 0.249
10,000 0.497
20,000 0.995
50,000 2.487
100,000 4.974
200,000 9.947
500,000 24.868
1,000,000 49.735
2,000,000 99.470
5,000,000 248.676
CZK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XPD CZK
coinmill.com
0.001 20
0.002 40
0.005 101
0.010 201
0.020 402
0.050 1005
0.100 2011
0.200 4021
0.500 10,053
1.000 20,107
2.000 40,213
5.000 100,533
10.000 201,065
20.000 402,130
50.000 1,005,326
100.000 2,010,651
200.000 4,021,303
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ