Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 4 chữ số có nghĩa.


CZK XPT
coinmill.com
20 0.001
50 0.002
100 0.003
200 0.006
500 0.016
1000 0.032
2000 0.064
5000 0.160
10,000 0.319
20,000 0.638
50,000 1.596
100,000 3.192
200,000 6.384
500,000 15.960
1,000,000 31.920
2,000,000 63.840
5,000,000 159.600
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XPT CZK
coinmill.com
0.001 16
0.001 31
0.002 63
0.005 157
0.010 313
0.020 627
0.050 1566
0.100 3133
0.200 6266
0.500 15,664
1.000 31,328
2.000 62,657
5.000 156,642
10.000 313,283
20.000 626,566
50.000 1,566,415
100.000 3,132,830
XPT tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ