Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CZK YER
coinmill.com
20 219.950
50 549.880
100 1099.760
200 2199.515
500 5498.790
1000 10,997.575
2000 21,995.155
5000 54,987.880
10,000 109,975.765
20,000 219,951.525
50,000 549,878.815
100,000 1,099,757.630
200,000 2,199,515.255
500,000 5,498,788.140
1,000,000 10,997,576.280
2,000,000 21,995,152.560
5,000,000 54,987,881.405
CZK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER CZK
coinmill.com
200.000 18
500.000 45
1000.000 91
2000.000 182
5000.000 455
10,000.000 909
20,000.000 1819
50,000.000 4546
100,000.000 9093
200,000.000 18,186
500,000.000 45,465
1,000,000.000 90,929
2,000,000.000 181,858
5,000,000.000 454,646
10,000,000.000 909,291
20,000,000.000 1,818,583
50,000,000.000 4,546,456
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ