Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


CZK ZAR
coinmill.com
20 15.45
50 38.60
100 77.15
200 154.30
500 385.75
1000 771.55
2000 1543.10
5000 3857.75
10,000 7715.45
20,000 15,430.95
50,000 38,577.35
100,000 77,154.75
200,000 154,309.45
500,000 385,773.70
1,000,000 771,547.35
2,000,000 1,543,094.70
5,000,000 3,857,736.75
CZK tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
ZAR CZK
coinmill.com
10.00 13
20.00 26
50.00 65
100.00 130
200.00 259
500.00 648
1000.00 1296
2000.00 2592
5000.00 6480
10,000.00 12,961
20,000.00 25,922
50,000.00 64,805
100,000.00 129,610
200,000.00 259,219
500,000.00 648,048
1,000,000.00 1,296,097
2,000,000.00 2,592,193
ZAR tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ