Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


CZK ZAR
coinmill.com
20 16.95
50 42.45
100 84.85
200 169.75
500 424.35
1000 848.70
2000 1697.40
5000 4243.55
10,000 8487.10
20,000 16,974.20
50,000 42,435.50
100,000 84,871.05
200,000 169,742.05
500,000 424,355.15
1,000,000 848,710.30
2,000,000 1,697,420.60
5,000,000 4,243,551.45
CZK tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
ZAR CZK
coinmill.com
10.00 12
20.00 24
50.00 59
100.00 118
200.00 236
500.00 589
1000.00 1178
2000.00 2357
5000.00 5891
10,000.00 11,783
20,000.00 23,565
50,000.00 58,913
100,000.00 117,826
200,000.00 235,652
500,000.00 589,129
1,000,000.00 1,178,258
2,000,000.00 2,356,517
ZAR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ