Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


DASH GBP
coinmill.com
0.020000 0.46
0.050000 1.16
0.100000 2.31
0.200000 4.62
0.500000 11.55
1.000000 23.11
2.000000 46.22
5.000000 115.54
10.000000 231.09
20.000000 462.17
50.000000 1155.44
100.000000 2310.87
200.000000 4621.75
500.000000 11,554.37
1000.000000 23,108.74
2000.000000 46,217.48
5000.000000 115,543.70
DASH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GBP DASH
coinmill.com
0.50 0.021637
1.00 0.043274
2.00 0.086547
5.00 0.216368
10.00 0.432737
20.00 0.865473
50.00 2.163683
100.00 4.327367
200.00 8.654734
500.00 21.636834
1000.00 43.273669
2000.00 86.547337
5000.00 216.368343
10,000.00 432.736686
20,000.00 865.473372
50,000.00 2163.683431
100,000.00 4327.366862
GBP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ