Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


DASH ILS
coinmill.com
0.020000 1.91
0.050000 4.78
0.100000 9.56
0.200000 19.13
0.500000 47.82
1.000000 95.65
2.000000 191.30
5.000000 478.24
10.000000 956.48
20.000000 1912.96
50.000000 4782.39
100.000000 9564.78
200.000000 19,129.56
500.000000 47,823.89
1000.000000 95,647.78
2000.000000 191,295.56
5000.000000 478,238.91
DASH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS DASH
coinmill.com
2.00 0.020910
5.00 0.052275
10.00 0.104550
20.00 0.209101
50.00 0.522751
100.00 1.045503
200.00 2.091005
500.00 5.227513
1000.00 10.455025
2000.00 20.910051
5000.00 52.275127
10,000.00 104.550255
20,000.00 209.100509
50,000.00 522.751273
100,000.00 1045.502546
200,000.00 2091.005092
500,000.00 5227.512730
ILS tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ