Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


DASH ILS
coinmill.com
0.010000 2.11
0.020000 4.21
0.050000 10.53
0.100000 21.07
0.200000 42.14
0.500000 105.34
1.000000 210.68
2.000000 421.36
5.000000 1053.40
10.000000 2106.79
20.000000 4213.58
50.000000 10,533.96
100.000000 21,067.91
200.000000 42,135.82
500.000000 105,339.56
1000.000000 210,679.12
2000.000000 421,358.25
DASH tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
ILS DASH
coinmill.com
2.00 0.009493
5.00 0.023733
10.00 0.047466
20.00 0.094931
50.00 0.237328
100.00 0.474655
200.00 0.949311
500.00 2.373277
1000.00 4.746555
2000.00 9.493110
5000.00 23.732774
10,000.00 47.465548
20,000.00 94.931095
50,000.00 237.327739
100,000.00 474.655477
200,000.00 949.310954
500,000.00 2373.277385
ILS tỷ lệ
2 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ