Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


DASH ILS
coinmill.com
0.020000 2.21
0.050000 5.53
0.100000 11.06
0.200000 22.12
0.500000 55.29
1.000000 110.58
2.000000 221.17
5.000000 552.92
10.000000 1105.85
20.000000 2211.70
50.000000 5529.24
100.000000 11,058.48
200.000000 22,116.95
500.000000 55,292.38
1000.000000 110,584.77
2000.000000 221,169.53
5000.000000 552,923.83
DASH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS DASH
coinmill.com
2.00 0.018086
5.00 0.045214
10.00 0.090428
20.00 0.180857
50.00 0.452142
100.00 0.904284
200.00 1.808567
500.00 4.521418
1000.00 9.042837
2000.00 18.085674
5000.00 45.214185
10,000.00 90.428369
20,000.00 180.856739
50,000.00 452.141847
100,000.00 904.283694
200,000.00 1808.567388
500,000.00 4521.418471
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ