Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Dash (DASH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


DASH ITL
coinmill.com
0.020000 1652
0.050000 4130
0.100000 8260
0.200000 16,519
0.500000 41,298
1.000000 82,596
2.000000 165,192
5.000000 412,979
10.000000 825,958
20.000000 1,651,916
50.000000 4,129,790
100.000000 8,259,580
200.000000 16,519,161
500.000000 41,297,901
1000.000000 82,595,803
2000.000000 165,191,606
5000.000000 412,979,015
DASH tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL DASH
coinmill.com
1000 0.012107
2000 0.024214
5000 0.060536
10,000 0.121072
20,000 0.242143
50,000 0.605358
100,000 1.210715
200,000 2.421431
500,000 6.053576
1,000,000 12.107153
2,000,000 24.214305
5,000,000 60.535764
10,000,000 121.071527
20,000,000 242.143054
50,000,000 605.357636
100,000,000 1210.715272
200,000,000 2421.430544
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ