Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Dash (DASH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


DASH ITL
coinmill.com
0.020000 1053
0.050000 2633
0.100000 5265
0.200000 10,530
0.500000 26,326
1.000000 52,651
2.000000 105,303
5.000000 263,256
10.000000 526,513
20.000000 1,053,026
50.000000 2,632,564
100.000000 5,265,129
200.000000 10,530,258
500.000000 26,325,644
1000.000000 52,651,288
2000.000000 105,302,575
5000.000000 263,256,439
DASH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ITL DASH
coinmill.com
1000 0.018993
2000 0.037986
5000 0.094964
10,000 0.189929
20,000 0.379858
50,000 0.949644
100,000 1.899289
200,000 3.798578
500,000 9.496444
1,000,000 18.992888
2,000,000 37.985776
5,000,000 94.964439
10,000,000 189.928878
20,000,000 379.857756
50,000,000 949.644390
100,000,000 1899.288780
200,000,000 3798.577559
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ