Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


DASH LYD
coinmill.com
0.020000 2.884
0.050000 7.211
0.100000 14.422
0.200000 28.844
0.500000 72.109
1.000000 144.218
2.000000 288.435
5.000000 721.088
10.000000 1442.176
20.000000 2884.352
50.000000 7210.880
100.000000 14,421.760
200.000000 28,843.520
500.000000 72,108.801
1000.000000 144,217.601
2000.000000 288,435.203
5000.000000 721,088.007
DASH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LYD DASH
coinmill.com
5.000 0.034670
10.000 0.069340
20.000 0.138679
50.000 0.346698
100.000 0.693397
200.000 1.386793
500.000 3.466983
1000.000 6.933966
2000.000 13.867933
5000.000 34.669832
10,000.000 69.339664
20,000.000 138.679328
50,000.000 346.698319
100,000.000 693.396639
200,000.000 1386.793277
500,000.000 3466.983193
1,000,000.000 6933.966386
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ