Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Dash (DASH) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


DASH MZM
coinmill.com
0.020000 37,855
0.050000 94,638
0.100000 189,277
0.200000 378,553
0.500000 946,383
1.000000 1,892,765
2.000000 3,785,530
5.000000 9,463,826
10.000000 18,927,651
20.000000 37,855,302
50.000000 94,638,256
100.000000 189,276,512
200.000000 378,553,025
500.000000 946,382,562
1000.000000 1,892,765,124
2000.000000 3,785,530,248
5000.000000 9,463,825,621
DASH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
MZM DASH
coinmill.com
50,000 0.026416
100,000 0.052833
200,000 0.105666
500,000 0.264164
1,000,000 0.528328
2,000,000 1.056655
5,000,000 2.641638
10,000,000 5.283276
20,000,000 10.566551
50,000,000 26.416379
100,000,000 52.832757
200,000,000 105.665514
500,000,000 264.163785
1,000,000,000 528.327571
2,000,000,000 1056.655141
5,000,000,000 2641.637854
10,000,000,000 5283.275707
MZM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ