Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


DASH NOK
coinmill.com
0.020000 6.5
0.050000 16.0
0.100000 32.0
0.200000 63.5
0.500000 159.0
1.000000 318.5
2.000000 637.0
5.000000 1592.0
10.000000 3184.0
20.000000 6368.5
50.000000 15,920.5
100.000000 31,841.5
200.000000 63,682.5
500.000000 159,207.0
1000.000000 318,413.5
2000.000000 636,827.0
5000.000000 1,592,068.0
DASH tỷ lệ
13 tháng Tư 2024
NOK DASH
coinmill.com
10.0 0.031406
20.0 0.062811
50.0 0.157028
100.0 0.314057
200.0 0.628114
500.0 1.570285
1000.0 3.140569
2000.0 6.281139
5000.0 15.702847
10,000.0 31.405695
20,000.0 62.811389
50,000.0 157.028473
100,000.0 314.056946
200,000.0 628.113892
500,000.0 1570.284730
1,000,000.0 3140.569460
2,000,000.0 6281.138919
NOK tỷ lệ
10 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ