Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Dash (DASH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


DASH SKK
coinmill.com
0.020000 16.5
0.050000 41.0
0.100000 82.0
0.200000 164.0
0.500000 409.5
1.000000 819.0
2.000000 1638.5
5.000000 4096.0
10.000000 8192.0
20.000000 16,384.0
50.000000 40,959.5
100.000000 81,919.0
200.000000 163,838.0
500.000000 409,595.5
1000.000000 819,191.0
2000.000000 1,638,382.0
5000.000000 4,095,955.5
DASH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SKK DASH
coinmill.com
20.0 0.024414
50.0 0.061036
100.0 0.122072
200.0 0.244143
500.0 0.610358
1000.0 1.220716
2000.0 2.441433
5000.0 6.103582
10,000.0 12.207164
20,000.0 24.414328
50,000.0 61.035820
100,000.0 122.071639
200,000.0 244.143278
500,000.0 610.358196
1,000,000.0 1220.716391
2,000,000.0 2441.432782
5,000,000.0 6103.581956
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ