Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Dash (DASH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


DASH SKK
coinmill.com
0.010000 16.0
0.020000 32.0
0.050000 79.5
0.100000 159.0
0.200000 317.5
0.500000 794.5
1.000000 1588.5
2.000000 3177.5
5.000000 7943.0
10.000000 15,886.5
20.000000 31,772.5
50.000000 79,432.0
100.000000 158,863.5
200.000000 317,727.5
500.000000 794,318.5
1000.000000 1,588,637.5
2000.000000 3,177,274.5
DASH tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SKK DASH
coinmill.com
20.0 0.012589
50.0 0.031474
100.0 0.062947
200.0 0.125894
500.0 0.314735
1000.0 0.629470
2000.0 1.258941
5000.0 3.147352
10,000.0 6.294703
20,000.0 12.589406
50,000.0 31.473515
100,000.0 62.947031
200,000.0 125.894062
500,000.0 314.735154
1,000,000.0 629.470308
2,000,000.0 1258.940616
5,000,000.0 3147.351540
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ