Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Dash (DASH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


DASH SKK
coinmill.com
0.020000 16.0
0.050000 39.5
0.100000 79.5
0.200000 158.5
0.500000 397.0
1.000000 793.5
2.000000 1587.0
5.000000 3967.5
10.000000 7935.0
20.000000 15,870.0
50.000000 39,675.0
100.000000 79,350.5
200.000000 158,700.5
500.000000 396,751.5
1000.000000 793,503.0
2000.000000 1,587,006.5
5000.000000 3,967,516.0
DASH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SKK DASH
coinmill.com
20.0 0.025205
50.0 0.063012
100.0 0.126023
200.0 0.252047
500.0 0.630117
1000.0 1.260234
2000.0 2.520469
5000.0 6.301172
10,000.0 12.602344
20,000.0 25.204688
50,000.0 63.011720
100,000.0 126.023441
200,000.0 252.046881
500,000.0 630.117203
1,000,000.0 1260.234406
2,000,000.0 2520.468811
5,000,000.0 6301.172028
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ