Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dash và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Dashes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Dash là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DASH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


DASH YER
coinmill.com
0.020000 140.135
0.050000 350.340
0.100000 700.680
0.200000 1401.355
0.500000 3503.390
1.000000 7006.780
2.000000 14,013.560
5.000000 35,033.895
10.000000 70,067.790
20.000000 140,135.580
50.000000 350,338.945
100.000000 700,677.895
200.000000 1,401,355.790
500.000000 3,503,389.475
1000.000000 7,006,778.950
2000.000000 14,013,557.895
5000.000000 35,033,894.745
DASH tỷ lệ
16 tháng Tư 2024
YER DASH
coinmill.com
200.000 0.028544
500.000 0.071359
1000.000 0.142719
2000.000 0.285438
5000.000 0.713595
10,000.000 1.427189
20,000.000 2.854379
50,000.000 7.135947
100,000.000 14.271893
200,000.000 28.543786
500,000.000 71.359465
1,000,000.000 142.718931
2,000,000.000 285.437862
5,000,000.000 713.594654
10,000,000.000 1427.189308
20,000,000.000 2854.378616
50,000,000.000 7135.946541
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ