Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Deutsche eMark và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Deutsche eMark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Deutsche eMarks để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Deutsche eMark là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu DEE có thể được viết DEE. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Deutsche eMark cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DEE có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


DEE KHR
coinmill.com
1000.000 3000
2000.000 5900
5000.000 14,800
10,000.000 29,600
20,000.000 59,200
50,000.000 148,100
100,000.000 296,200
200,000.000 592,300
500,000.000 1,480,800
1,000,000.000 2,961,500
2,000,000.000 5,923,000
5,000,000.000 14,807,600
10,000,000.000 29,615,200
20,000,000.000 59,230,500
50,000,000.000 148,076,200
100,000,000.000 296,152,500
200,000,000.000 592,304,900
DEE tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
KHR DEE
coinmill.com
5000 1688.320
10,000 3376.639
20,000 6753.278
50,000 16,883.195
100,000 33,766.390
200,000 67,532.781
500,000 168,831.952
1,000,000 337,663.904
2,000,000 675,327.809
5,000,000 1,688,319.522
10,000,000 3,376,639.044
20,000,000 6,753,278.087
50,000,000 16,883,195.218
100,000,000 33,766,390.435
200,000,000 67,532,780.871
500,000,000 168,831,952.177
1,000,000,000 337,663,904.354
KHR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ