Mark Đức (DEM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1,95583 DEM.

Euro (EUR) và Megacoin (MEC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đức Mark và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đức Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Đức Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Đức là tiền tệ Đức (DE, DEU). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Mark Đức còn được gọi là Deutschmark, và Deutsche Mark. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Tỷ giá hối đoái Mark Đức cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DEM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


DEM MEC
coinmill.com
1.00 394.9250
2.00 789.8500
5.00 1974.6249
10.00 3949.2499
20.00 7898.4997
50.00 19,746.2493
100.00 39,492.4987
200.00 78,984.9973
500.00 197,462.4933
1000.00 394,924.9866
2000.00 789,849.9731
5000.00 1,974,624.9328
10,000.00 3,949,249.8657
20,000.00 7,898,499.7314
50,000.00 19,746,249.3284
100,000.00 39,492,498.6568
200,000.00 78,984,997.3137
DEM tỷ lệ
8 tháng Mười 2026
MEC DEM
coinmill.com
500.0000 1.27
1000.0000 2.53
2000.0000 5.06
5000.0000 12.66
10,000.0000 25.32
20,000.0000 50.64
50,000.0000 126.61
100,000.0000 253.21
200,000.0000 506.43
500,000.0000 1266.06
1,000,000.0000 2532.13
2,000,000.0000 5064.25
5,000,000.0000 12,660.63
10,000,000.0000 25,321.26
20,000,000.0000 50,642.53
50,000,000.0000 126,606.32
100,000,000.0000 253,212.64
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ