Mark Đức (DEM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1,95583 DEM.

Euro (EUR) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đức Mark và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đức Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Đức Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Đức là tiền tệ Đức (DE, DEU). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Mark Đức còn được gọi là Deutschmark, và Deutsche Mark. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Mark Đức cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Năm 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi DEM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


DEM MXV
coinmill.com
1.00 1
2.00 2
5.00 6
10.00 12
20.00 23
50.00 58
100.00 117
200.00 233
500.00 583
1000.00 1166
2000.00 2333
5000.00 5832
10,000.00 11,664
20,000.00 23,327
50,000.00 58,318
100,000.00 116,635
200,000.00 233,271
DEM tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
MXV DEM
coinmill.com
1 0.86
2 1.71
5 4.29
10 8.57
20 17.15
50 42.87
100 85.74
200 171.47
500 428.69
1000 857.37
2000 1714.75
5000 4286.87
10,000 8573.73
20,000 17,147.47
50,000 42,868.67
100,000 85,737.35
200,000 171,474.69
MXV tỷ lệ
17 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ