Mark Đức (DEM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1,95583 DEM.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đức Mark và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đức Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Đức Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Đức là tiền tệ Đức (DE, DEU). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Mark Đức còn được gọi là Deutschmark, và Deutsche Mark. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mark Đức cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DEM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


DEM MZN
coinmill.com
1.00 36
2.00 73
5.00 182
10.00 364
20.00 729
50.00 1822
100.00 3645
200.00 7290
500.00 18,224
1000.00 36,448
2000.00 72,897
5000.00 182,242
10,000.00 364,485
20,000.00 728,970
50,000.00 1,822,424
100,000.00 3,644,849
200,000.00 7,289,697
DEM tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
MZN DEM
coinmill.com
50 1.37
100 2.74
200 5.49
500 13.72
1000 27.44
2000 54.87
5000 137.18
10,000 274.36
20,000 548.72
50,000 1371.80
100,000 2743.60
200,000 5487.20
500,000 13,717.99
1,000,000 27,435.98
2,000,000 54,871.96
5,000,000 137,179.90
10,000,000 274,359.81
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ