Mark Đức (DEM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1,95583 DEM.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đức Mark và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đức Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Đức Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Đức là tiền tệ Đức (DE, DEU). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Mark Đức còn được gọi là Deutschmark, và Deutsche Mark. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mark Đức cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DEM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


DEM MZN
coinmill.com
1.00 37
2.00 74
5.00 185
10.00 371
20.00 741
50.00 1853
100.00 3705
200.00 7410
500.00 18,525
1000.00 37,051
2000.00 74,101
5000.00 185,253
10,000.00 370,507
20,000.00 741,013
50,000.00 1,852,534
100,000.00 3,705,067
200,000.00 7,410,134
DEM tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
MZN DEM
coinmill.com
50 1.35
100 2.70
200 5.40
500 13.50
1000 26.99
2000 53.98
5000 134.95
10,000 269.90
20,000 539.80
50,000 1349.50
100,000 2699.01
200,000 5398.01
500,000 13,495.03
1,000,000 26,990.06
2,000,000 53,980.13
5,000,000 134,950.32
10,000,000 269,900.64
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ