Mark Đức (DEM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1,95583 DEM.

Euro (EUR) và Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đức Mark và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đức Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Đức Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Đức là tiền tệ Đức (DE, DEU). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Mark Đức còn được gọi là Deutschmark, và Deutsche Mark. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Mark Đức cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DEM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


DEM SAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 11
10.00 22
20.00 44
50.00 109
100.00 219
200.00 437
500.00 1093
1000.00 2186
2000.00 4371
5000.00 10,928
10,000.00 21,856
20,000.00 43,712
50,000.00 109,279
100,000.00 218,558
200,000.00 437,115
DEM tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
SAR DEM
coinmill.com
2 0.92
5 2.29
10 4.58
20 9.15
50 22.88
100 45.75
200 91.51
500 228.77
1000 457.55
2000 915.09
5000 2287.73
10,000 4575.45
20,000 9150.91
50,000 22,877.27
100,000 45,754.53
200,000 91,509.06
500,000 228,772.66
SAR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ