Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Digitalcoin (DGC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Digitalcoin và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Digitalcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Digitalcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Digitalcoin là tiền tệ không có nước. Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu DGC có thể được viết DGC. Tỷ giá hối đoái the Digitalcoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DGC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


DGC FRF
coinmill.com
5.000 3.19
10.000 6.37
20.000 12.75
50.000 31.87
100.000 63.73
200.000 127.47
500.000 318.67
1000.000 637.34
2000.000 1274.67
5000.000 3186.68
10,000.000 6373.36
20,000.000 12,746.71
50,000.000 31,866.78
100,000.000 63,733.55
200,000.000 127,467.11
500,000.000 318,667.76
1,000,000.000 637,335.53
DGC tỷ lệ
15 Tháng Một 2020
FRF DGC
coinmill.com
5.00 7.845
10.00 15.690
20.00 31.381
50.00 78.452
100.00 156.903
200.00 313.806
500.00 784.516
1000.00 1569.032
2000.00 3138.065
5000.00 7845.161
10,000.00 15,690.323
20,000.00 31,380.645
50,000.00 78,451.613
100,000.00 156,903.225
200,000.00 313,806.450
500,000.00 784,516.126
1,000,000.00 1,569,032.251
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ