Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Digitalcoin (DGC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Digitalcoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Digitalcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Digitalcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Digitalcoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu DGC có thể được viết DGC. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Digitalcoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DGC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


DGC SKK
coinmill.com
5.000 14.5
10.000 29.5
20.000 59.0
50.000 147.0
100.000 294.5
200.000 589.0
500.000 1472.0
1000.000 2944.0
2000.000 5888.5
5000.000 14,721.0
10,000.000 29,442.5
20,000.000 58,885.0
50,000.000 147,212.5
100,000.000 294,425.0
200,000.000 588,850.0
500,000.000 1,472,125.0
1,000,000.000 2,944,250.0
DGC tỷ lệ
15 Tháng Một 2020
SKK DGC
coinmill.com
20.0 6.793
50.0 16.982
100.0 33.965
200.0 67.929
500.0 169.823
1000.0 339.645
2000.0 679.290
5000.0 1698.225
10,000.0 3396.451
20,000.0 6792.902
50,000.0 16,982.254
100,000.0 33,964.508
200,000.0 67,929.016
500,000.0 169,822.540
1,000,000.0 339,645.080
2,000,000.0 679,290.160
5,000,000.0 1,698,225.399
SKK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ