Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Digitalcoin (DGC) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Digitalcoin và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Digitalcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Digitalcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Digitalcoin là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu DGC có thể được viết DGC. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Digitalcoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DGC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


DGC ZWR
coinmill.com
5.000 5,692,793,986,343,068.00
10.000 11,385,587,972,686,136.00
20.000 22,771,175,945,372,272.00
50.000 56,927,939,863,430,664.00
100.000 92,233,720,368,547,760.00
200.000 92,233,720,368,547,760.00
500.000 92,233,720,368,547,760.00
1000.000 92,233,720,368,547,760.00
2000.000 92,233,720,368,547,760.00
5000.000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
DGC tỷ lệ
15 Tháng Một 2020
ZWR DGC
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 4.392
10,000,000,000,000,000.00 8.783
20,000,000,000,000,000.00 17.566
50,000,000,000,000,000.00 43.915
92,233,720,368,547,760.00 87.830
92,233,720,368,547,760.00 175.661
92,233,720,368,547,760.00 439.152
92,233,720,368,547,760.00 878.303
92,233,720,368,547,760.00 1756.607
92,233,720,368,547,760.00 4391.517
92,233,720,368,547,760.00 8783.033
92,233,720,368,547,760.00 17,566.067
92,233,720,368,547,760.00 43,915.167
92,233,720,368,547,760.00 87,830.334
92,233,720,368,547,760.00 175,660.669
92,233,720,368,547,760.00 439,151.672
92,233,720,368,547,760.00 878,303.345
ZWR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ