Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


DJF DKK
coinmill.com
100 3.75
200 7.50
500 18.75
1000 37.50
2000 75.25
5000 188.00
10,000 376.00
20,000 752.00
50,000 1880.00
100,000 3759.75
200,000 7519.75
500,000 18,799.25
1,000,000 37,598.25
2,000,000 75,196.75
5,000,000 187,991.75
10,000,000 375,983.50
20,000,000 751,967.00
DJF tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
DKK DJF
coinmill.com
5.00 130
10.00 270
20.00 530
50.00 1330
100.00 2660
200.00 5320
500.00 13,300
1000.00 26,600
2000.00 53,190
5000.00 132,980
10,000.00 265,970
20,000.00 531,940
50,000.00 1,329,850
100,000.00 2,659,690
200,000.00 5,319,380
500,000.00 13,298,460
1,000,000.00 26,596,910
DKK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ