Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


DJF DKK
coinmill.com
100 3.75
200 7.50
500 19.00
1000 37.75
2000 75.50
5000 188.75
10,000 377.50
20,000 755.00
50,000 1887.50
100,000 3775.25
200,000 7550.25
500,000 18,875.75
1,000,000 37,751.50
2,000,000 75,503.25
5,000,000 188,758.00
10,000,000 377,516.00
20,000,000 755,032.00
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DKK DJF
coinmill.com
5.00 130
10.00 260
20.00 530
50.00 1320
100.00 2650
200.00 5300
500.00 13,240
1000.00 26,490
2000.00 52,980
5000.00 132,440
10,000.00 264,890
20,000.00 529,780
50,000.00 1,324,450
100,000.00 2,648,890
200,000.00 5,297,790
500,000.00 13,244,470
1,000,000.00 26,488,940
DKK tỷ lệ
30 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ