Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


DJF DKK
coinmill.com
100 3.75
200 7.50
500 18.50
1000 37.25
2000 74.50
5000 186.25
10,000 372.50
20,000 745.00
50,000 1862.25
100,000 3724.50
200,000 7449.00
500,000 18,622.75
1,000,000 37,245.50
2,000,000 74,491.25
5,000,000 186,228.00
10,000,000 372,456.25
20,000,000 744,912.50
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DKK DJF
coinmill.com
5.00 130
10.00 270
20.00 540
50.00 1340
100.00 2680
200.00 5370
500.00 13,420
1000.00 26,850
2000.00 53,700
5000.00 134,240
10,000.00 268,490
20,000.00 536,980
50,000.00 1,342,440
100,000.00 2,684,880
200,000.00 5,369,760
500,000.00 13,424,400
1,000,000.00 26,848,790
DKK tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ