Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


DJF EGP
coinmill.com
100 9.75
200 19.50
500 48.50
1000 97.25
2000 194.25
5000 485.75
10,000 971.75
20,000 1943.25
50,000 4858.25
100,000 9716.25
200,000 19,432.50
500,000 48,581.50
1,000,000 97,162.75
2,000,000 194,325.50
5,000,000 485,814.00
10,000,000 971,627.75
20,000,000 1,943,255.50
DJF tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
EGP DJF
coinmill.com
10.00 100
20.00 210
50.00 510
100.00 1030
200.00 2060
500.00 5150
1000.00 10,290
2000.00 20,580
5000.00 51,460
10,000.00 102,920
20,000.00 205,840
50,000.00 514,600
100,000.00 1,029,200
200,000.00 2,058,400
500,000.00 5,146,000
1,000,000.00 10,292,010
2,000,000.00 20,584,010
EGP tỷ lệ
20 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ