Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


DJF EGP
coinmill.com
100 10.00
200 20.25
500 50.25
1000 100.75
2000 201.25
5000 503.50
10,000 1006.75
20,000 2013.50
50,000 5034.00
100,000 10,067.75
200,000 20,135.50
500,000 50,339.00
1,000,000 100,678.00
2,000,000 201,356.00
5,000,000 503,390.25
10,000,000 1,006,780.50
20,000,000 2,013,561.00
DJF tỷ lệ
21 tháng Chín 2018
EGP DJF
coinmill.com
10.00 100
20.00 200
50.00 500
100.00 990
200.00 1990
500.00 4970
1000.00 9930
2000.00 19,870
5000.00 49,660
10,000.00 99,330
20,000.00 198,650
50,000.00 496,630
100,000.00 993,270
200,000.00 1,986,530
500,000.00 4,966,330
1,000,000.00 9,932,650
2,000,000.00 19,865,300
EGP tỷ lệ
21 tháng Chín 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ