Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


DJF EGP
coinmill.com
100 29.25
200 58.50
500 146.00
1000 292.00
2000 583.75
5000 1459.75
10,000 2919.25
20,000 5838.50
50,000 14,596.25
100,000 29,192.75
200,000 58,385.25
500,000 145,963.25
1,000,000 291,926.25
2,000,000 583,852.75
5,000,000 1,459,631.75
10,000,000 2,919,263.50
20,000,000 5,838,527.00
DJF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
EGP DJF
coinmill.com
50.00 170
100.00 340
200.00 690
500.00 1710
1000.00 3430
2000.00 6850
5000.00 17,130
10,000.00 34,260
20,000.00 68,510
50,000.00 171,280
100,000.00 342,550
200,000.00 685,100
500,000.00 1,712,760
1,000,000.00 3,425,520
2,000,000.00 6,851,040
5,000,000.00 17,127,610
10,000,000.00 34,255,220
EGP tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ