Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


DJF ERN
coinmill.com
100 8.39
200 16.78
500 41.94
1000 83.88
2000 167.77
5000 419.41
10,000 838.83
20,000 1677.66
50,000 4194.14
100,000 8388.28
200,000 16,776.56
500,000 41,941.39
1,000,000 83,882.78
2,000,000 167,765.57
5,000,000 419,413.92
10,000,000 838,827.84
20,000,000 1,677,655.68
DJF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
ERN DJF
coinmill.com
10.00 120
20.00 240
50.00 600
100.00 1190
200.00 2380
500.00 5960
1000.00 11,920
2000.00 23,840
5000.00 59,610
10,000.00 119,210
20,000.00 238,430
50,000.00 596,070
100,000.00 1,192,140
200,000.00 2,384,280
500,000.00 5,960,700
1,000,000.00 11,921,400
2,000,000.00 23,842,790
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ