Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Franc Djiboutian (DJF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


DJF FRF
coinmill.com
100 3.28
200 6.56
500 16.40
1000 32.79
2000 65.58
5000 163.95
10,000 327.90
20,000 655.81
50,000 1639.51
100,000 3279.03
200,000 6558.05
500,000 16,395.13
1,000,000 32,790.26
2,000,000 65,580.51
5,000,000 163,951.29
10,000,000 327,902.57
20,000,000 655,805.14
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FRF DJF
coinmill.com
5.00 150
10.00 300
20.00 610
50.00 1520
100.00 3050
200.00 6100
500.00 15,250
1000.00 30,500
2000.00 60,990
5000.00 152,480
10,000.00 304,970
20,000.00 609,940
50,000.00 1,524,840
100,000.00 3,049,690
200,000.00 6,099,370
500,000.00 15,248,430
1,000,000.00 30,496,860
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ