Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Franc Djiboutian (DJF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


DJF FRF
coinmill.com
100 3.23
200 6.45
500 16.13
1000 32.26
2000 64.51
5000 161.29
10,000 322.57
20,000 645.14
50,000 1612.86
100,000 3225.72
200,000 6451.45
500,000 16,128.62
1,000,000 32,257.23
2,000,000 64,514.46
5,000,000 161,286.15
10,000,000 322,572.30
20,000,000 645,144.60
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FRF DJF
coinmill.com
5.00 160
10.00 310
20.00 620
50.00 1550
100.00 3100
200.00 6200
500.00 15,500
1000.00 31,000
2000.00 62,000
5000.00 155,000
10,000.00 310,010
20,000.00 620,020
50,000.00 1,550,040
100,000.00 3,100,080
200,000.00 6,200,160
500,000.00 15,500,400
1,000,000.00 31,000,800
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ