Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


DJF GBP
coinmill.com
100 0.43
200 0.86
500 2.14
1000 4.28
2000 8.57
5000 21.41
10,000 42.83
20,000 85.65
50,000 214.13
100,000 428.25
200,000 856.51
500,000 2141.27
1,000,000 4282.53
2,000,000 8565.06
5,000,000 21,412.65
10,000,000 42,825.30
20,000,000 85,650.61
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBP DJF
coinmill.com
0.50 120
1.00 230
2.00 470
5.00 1170
10.00 2340
20.00 4670
50.00 11,680
100.00 23,350
200.00 46,700
500.00 116,750
1000.00 233,510
2000.00 467,010
5000.00 1,167,530
10,000.00 2,335,070
20,000.00 4,670,140
50,000.00 11,675,340
100,000.00 23,350,680
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ