Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


DJF GIP
coinmill.com
100 0.44
200 0.89
500 2.22
1000 4.44
2000 8.89
5000 22.21
10,000 44.43
20,000 88.85
50,000 222.13
100,000 444.26
200,000 888.52
500,000 2221.29
1,000,000 4442.58
2,000,000 8885.16
5,000,000 22,212.90
10,000,000 44,425.80
20,000,000 88,851.60
DJF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
GIP DJF
coinmill.com
0.50 110
1.00 230
2.00 450
5.00 1130
10.00 2250
20.00 4500
50.00 11,250
100.00 22,510
200.00 45,020
500.00 112,550
1000.00 225,090
2000.00 450,190
5000.00 1,125,470
10,000.00 2,250,940
20,000.00 4,501,890
50,000.00 11,254,720
100,000.00 22,509,440
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ