Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


DJF HBN
coinmill.com
100 155.46
200 310.92
500 777.31
1000 1554.62
2000 3109.23
5000 7773.08
10,000 15,546.15
20,000 31,092.31
50,000 77,730.77
100,000 155,461.54
200,000 310,923.08
500,000 777,307.69
1,000,000 1,554,615.38
2,000,000 3,109,230.77
5,000,000 7,773,076.92
10,000,000 15,546,153.85
20,000,000 31,092,307.69
DJF tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
HBN DJF
coinmill.com
200.00 130
500.00 320
1000.00 640
2000.00 1290
5000.00 3220
10,000.00 6430
20,000.00 12,860
50,000.00 32,160
100,000.00 64,320
200,000.00 128,650
500,000.00 321,620
1,000,000.00 643,250
2,000,000.00 1,286,490
5,000,000.00 3,216,230
10,000,000.00 6,432,460
20,000,000.00 12,864,920
50,000,000.00 32,162,300
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ