Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


DJF HNL
coinmill.com
100 13.56
200 27.13
500 67.82
1000 135.64
2000 271.28
5000 678.20
10,000 1356.40
20,000 2712.80
50,000 6782.00
100,000 13,564.00
200,000 27,128.00
500,000 67,820.00
1,000,000 135,640.00
2,000,000 271,280.00
5,000,000 678,199.99
10,000,000 1,356,399.99
20,000,000 2,712,799.97
DJF tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
HNL DJF
coinmill.com
20.00 150
50.00 370
100.00 740
200.00 1470
500.00 3690
1000.00 7370
2000.00 14,740
5000.00 36,860
10,000.00 73,720
20,000.00 147,450
50,000.00 368,620
100,000.00 737,250
200,000.00 1,474,490
500,000.00 3,686,230
1,000,000.00 7,372,460
2,000,000.00 14,744,910
5,000,000.00 36,862,280
HNL tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ