Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa.


DJF HNL
coinmill.com
100 15.08
200 30.16
500 75.40
1000 150.80
2000 301.61
5000 754.01
10,000 1508.03
20,000 3016.06
50,000 7540.15
100,000 15,080.29
200,000 30,160.58
500,000 75,401.46
1,000,000 150,802.92
2,000,000 301,605.84
5,000,000 754,014.60
10,000,000 1,508,029.20
20,000,000 3,016,058.39
DJF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
HNL DJF
coinmill.com
20.00 130
50.00 330
100.00 660
200.00 1330
500.00 3320
1000.00 6630
2000.00 13,260
5000.00 33,160
10,000.00 66,310
20,000.00 132,620
50,000.00 331,560
100,000.00 663,120
200,000.00 1,326,230
500,000.00 3,315,590
1,000,000.00 6,631,170
2,000,000.00 13,262,340
5,000,000.00 33,155,860
HNL tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ