Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


DJF HRK
coinmill.com
100 3.96
200 7.93
500 19.82
1000 39.64
2000 79.29
5000 198.21
10,000 396.43
20,000 792.86
50,000 1982.14
100,000 3964.29
200,000 7928.58
500,000 19,821.45
1,000,000 39,642.89
2,000,000 79,285.78
5,000,000 198,214.45
10,000,000 396,428.91
20,000,000 792,857.81
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
HRK DJF
coinmill.com
5.00 130
10.00 250
20.00 500
50.00 1260
100.00 2520
200.00 5050
500.00 12,610
1000.00 25,230
2000.00 50,450
5000.00 126,130
10,000.00 252,250
20,000.00 504,500
50,000.00 1,261,260
100,000.00 2,522,520
200,000.00 5,045,040
500,000.00 12,612,600
1,000,000.00 25,225,200
HRK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ