Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa.


DJF HRK
coinmill.com
100 3.95
200 7.90
500 19.74
1000 39.48
2000 78.96
5000 197.41
10,000 394.82
20,000 789.65
50,000 1974.11
100,000 3948.23
200,000 7896.45
500,000 19,741.13
1,000,000 39,482.26
2,000,000 78,964.53
5,000,000 197,411.31
10,000,000 394,822.63
20,000,000 789,645.25
DJF tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
HRK DJF
coinmill.com
5.00 130
10.00 250
20.00 510
50.00 1270
100.00 2530
200.00 5070
500.00 12,660
1000.00 25,330
2000.00 50,660
5000.00 126,640
10,000.00 253,280
20,000.00 506,560
50,000.00 1,266,390
100,000.00 2,532,780
200,000.00 5,065,570
500,000.00 12,663,910
1,000,000.00 25,327,830
HRK tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ