Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


DJF HRK
coinmill.com
100 3.75
200 7.51
500 18.77
1000 37.55
2000 75.09
5000 187.73
10,000 375.45
20,000 750.91
50,000 1877.27
100,000 3754.54
200,000 7509.08
500,000 18,772.70
1,000,000 37,545.40
2,000,000 75,090.79
5,000,000 187,726.98
10,000,000 375,453.95
20,000,000 750,907.91
DJF tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
HRK DJF
coinmill.com
5.00 130
10.00 270
20.00 530
50.00 1330
100.00 2660
200.00 5330
500.00 13,320
1000.00 26,630
2000.00 53,270
5000.00 133,170
10,000.00 266,340
20,000.00 532,690
50,000.00 1,331,720
100,000.00 2,663,440
200,000.00 5,326,880
500,000.00 13,317,210
1,000,000.00 26,634,420
HRK tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ