Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


DJF ILS
coinmill.com
100 1.82
200 3.64
500 9.10
1000 18.20
2000 36.40
5000 91.01
10,000 182.01
20,000 364.02
50,000 910.05
100,000 1820.10
200,000 3640.20
500,000 9100.51
1,000,000 18,201.02
2,000,000 36,402.03
5,000,000 91,005.08
10,000,000 182,010.16
20,000,000 364,020.31
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS DJF
coinmill.com
2.00 110
5.00 270
10.00 550
20.00 1100
50.00 2750
100.00 5490
200.00 10,990
500.00 27,470
1000.00 54,940
2000.00 109,880
5000.00 274,710
10,000.00 549,420
20,000.00 1,098,840
50,000.00 2,747,100
100,000.00 5,494,200
200,000.00 10,988,400
500,000.00 27,470,990
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ