Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


DJF ILS
coinmill.com
100 1.71
200 3.43
500 8.56
1000 17.13
2000 34.25
5000 85.63
10,000 171.27
20,000 342.54
50,000 856.35
100,000 1712.70
200,000 3425.39
500,000 8563.48
1,000,000 17,126.96
2,000,000 34,253.91
5,000,000 85,634.78
10,000,000 171,269.56
20,000,000 342,539.12
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS DJF
coinmill.com
2.00 120
5.00 290
10.00 580
20.00 1170
50.00 2920
100.00 5840
200.00 11,680
500.00 29,190
1000.00 58,390
2000.00 116,770
5000.00 291,940
10,000.00 583,870
20,000.00 1,167,750
50,000.00 2,919,370
100,000.00 5,838,750
200,000.00 11,677,500
500,000.00 29,193,750
ILS tỷ lệ
30 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ