Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


DJF INR
coinmill.com
100 55.4
200 110.8
500 277.1
1000 554.1
2000 1108.3
5000 2770.7
10,000 5541.3
20,000 11,082.7
50,000 27,706.6
100,000 55,413.3
200,000 110,826.5
500,000 277,066.3
1,000,000 554,132.7
2,000,000 1,108,265.3
5,000,000 2,770,663.3
10,000,000 5,541,326.7
20,000,000 11,082,653.4
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR DJF
coinmill.com
50.0 90
100.0 180
200.0 360
500.0 900
1000.0 1800
2000.0 3610
5000.0 9020
10,000.0 18,050
20,000.0 36,090
50,000.0 90,230
100,000.0 180,460
200,000.0 360,920
500,000.0 902,310
1,000,000.0 1,804,620
2,000,000.0 3,609,240
5,000,000.0 9,023,110
10,000,000.0 18,046,220
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ