Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


DJF INR
coinmill.com
100 53.1
200 106.1
500 265.3
1000 530.7
2000 1061.4
5000 2653.4
10,000 5306.9
20,000 10,613.8
50,000 26,534.5
100,000 53,069.0
200,000 106,138.0
500,000 265,345.0
1,000,000 530,689.9
2,000,000 1,061,379.9
5,000,000 2,653,449.7
10,000,000 5,306,899.4
20,000,000 10,613,798.7
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR DJF
coinmill.com
50.0 90
100.0 190
200.0 380
500.0 940
1000.0 1880
2000.0 3770
5000.0 9420
10,000.0 18,840
20,000.0 37,690
50,000.0 94,220
100,000.0 188,430
200,000.0 376,870
500,000.0 942,170
1,000,000.0 1,884,340
2,000,000.0 3,768,680
5,000,000.0 9,421,700
10,000,000.0 18,843,390
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ