Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


DJF IRR
coinmill.com
100 1,058,975
200 2,117,950
500 5,294,870
1000 10,589,745
2000 21,179,485
5000 52,948,720
10,000 105,897,435
20,000 211,794,870
50,000 529,487,180
100,000 1,058,974,360
200,000 2,117,948,720
500,000 5,294,871,795
1,000,000 10,589,743,590
2,000,000 21,179,487,180
5,000,000 52,948,717,950
10,000,000 105,897,435,895
20,000,000 211,794,871,795
DJF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR DJF
coinmill.com
1,000,000 90
2,000,000 190
5,000,000 470
10,000,000 940
20,000,000 1890
50,000,000 4720
100,000,000 9440
200,000,000 18,890
500,000,000 47,220
1,000,000,000 94,430
2,000,000,000 188,860
5,000,000,000 472,150
10,000,000,000 944,310
20,000,000,000 1,888,620
50,000,000,000 4,721,550
100,000,000,000 9,443,100
200,000,000,000 18,886,200
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ