Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


DJF JPY
coinmill.com
100 84
200 169
500 422
1000 843
2000 1686
5000 4215
10,000 8431
20,000 16,862
50,000 42,155
100,000 84,310
200,000 168,619
500,000 421,548
1,000,000 843,095
2,000,000 1,686,190
5,000,000 4,215,476
10,000,000 8,430,952
20,000,000 16,861,903
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY DJF
coinmill.com
100 120
200 240
500 590
1000 1190
2000 2370
5000 5930
10,000 11,860
20,000 23,720
50,000 59,310
100,000 118,610
200,000 237,220
500,000 593,050
1,000,000 1,186,110
2,000,000 2,372,210
5,000,000 5,930,530
10,000,000 11,861,060
20,000,000 23,722,110
JPY tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ