Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


DJF JPY
coinmill.com
100 91
200 183
500 457
1000 914
2000 1828
5000 4570
10,000 9141
20,000 18,281
50,000 45,703
100,000 91,407
200,000 182,813
500,000 457,033
1,000,000 914,066
2,000,000 1,828,132
5,000,000 4,570,331
10,000,000 9,140,662
20,000,000 18,281,324
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY DJF
coinmill.com
100 110
200 220
500 550
1000 1090
2000 2190
5000 5470
10,000 10,940
20,000 21,880
50,000 54,700
100,000 109,400
200,000 218,800
500,000 547,010
1,000,000 1,094,010
2,000,000 2,188,030
5,000,000 5,470,060
10,000,000 10,940,130
20,000,000 21,880,250
JPY tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ