Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


DJF JPY
coinmill.com
100 92
200 184
500 460
1000 920
2000 1839
5000 4598
10,000 9197
20,000 18,394
50,000 45,984
100,000 91,968
200,000 183,936
500,000 459,840
1,000,000 919,680
2,000,000 1,839,361
5,000,000 4,598,402
10,000,000 9,196,803
20,000,000 18,393,607
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY DJF
coinmill.com
100 110
200 220
500 540
1000 1090
2000 2170
5000 5440
10,000 10,870
20,000 21,750
50,000 54,370
100,000 108,730
200,000 217,470
500,000 543,670
1,000,000 1,087,330
2,000,000 2,174,670
5,000,000 5,436,670
10,000,000 10,873,340
20,000,000 21,746,690
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ